Phí Hòa Mạng Wifi Viettel Bao Nhiêu? Cập Nhật Mới Nhất
- Bạn đang có nhu cầu lắp wifi Viettel cho gia đình, căn hộ, văn phòng hoặc doanh nghiệp nhưng chưa biết phí hòa mạng Wifi Viettel bao nhiêu? Đây là khoản chi phí được nhiều khách hàng quan tâm trước khi đăng ký dịch vụ.
- Bài viết này sẽ liệt kê rõ bao gồm: mức phí gốc → cách giảm trừ theo hình thức thanh toán → tổng chi phí thực tế cho từng lựa chọn, giúp bạn dễ so sánh và ra quyết định.

Mức phí hòa mạng gốc (chưa áp dụng ưu đãi)
- Mức phí hòa mạng tiêu chuẩn của Viettel và 2 nhà mạng lớn còn lại bao gồm VNPT và FPT là:
300.000 VNĐ/lần lắp đặt áp dụng từ 1/7/2024 theo quy định của bộ TTTT
- Đây là con số gốc, áp dụng cho mọi khách hàng lắp mới, trước khi tính đến bất kỳ ưu đãi nào. Các mức phí ưu đãi ở phần sau đều là phần giảm trừ tính trên con số gốc này, không phải các mức phí độc lập, tách rời nhau.
Khoản phí này dùng để chi trả cho:
- Khảo sát và lắp đặt đường truyền.
- Kéo cáp quang đến vị trí sử dụng.
- Cấu hình modem Wifi ban đầu.
- Kiểm tra và bàn giao đường truyền cho khách hàng.
- Sau khi hoàn tất lắp đặt, khách hàng chỉ cần thanh toán cước internet theo gói đã đăng ký.
Ưu đãi phí hòa mạng: giảm theo số tháng đóng trước
- Nguyên tắc chung: đóng trước cước càng nhiều tháng, mức giảm trừ trên phí hòa mạng càng lớn. Đây là cách Viettel khuyến khích khách hàng cam kết sử dụng lâu dài, đổi lại khách hàng được giảm chi phí lắp đặt ban đầu.
- Điều kiện áp dụng chung (cho cả hai mức ưu đãi bên dưới):
- Người đăng ký sử dụng số điện thoại Viettel chính chủ.
- Thanh toán trước cước theo đúng thời hạn quy định của chương trình.
Thanh toán cước hàng tháng (không đóng trước)
- Không đủ điều kiện áp dụng ưu đãi giảm phí.
- Phí hòa mạng giữ nguyên mức gốc: 300.000 VNĐ.
- Phù hợp với khách hàng muốn linh hoạt, không muốn ràng buộc thời gian sử dụng.
Đóng trước 6 tháng cước
- Được giảm 100.000 VNĐ so với mức gốc (Có áp dụng điều kiện chỉ cần số điện thoại đăng ký dịch vụ là số Viettel).
- Phí hòa mạng thực tế còn lại: 200.000 VNĐ.
- Phù hợp với hộ gia đình muốn tiết kiệm chi phí lắp đặt mà không cần cam kết quá dài hạn.
Đóng trước 12 tháng cước
- Được giảm 200.000 VNĐ so với mức gốc — mức giảm sâu nhất hiện nay (Có áp dụng điều kiện chỉ cần số điện thoại đăng ký dịch vụ là số Viettel).
- Phí hòa mạng thực tế còn lại: 100.000 VNĐ.
- Phù hợp với khách hàng xác định sử dụng internet lâu dài và muốn tối ưu tổng chi phí.
- Nhận xét về logic tăng dần: Mức giảm trừ tăng thêm đúng 100.000 VNĐ cho mỗi 6 tháng đóng trước thêm — từ đóng theo tháng (giảm 0), đến đóng trước 6 tháng (giảm 100.000 VNĐ), đến đóng trước 12 tháng (giảm 200.000 VNĐ). Nhờ vậy, khách hàng có thể ước lượng nhanh: cứ đóng trước thêm 6 tháng, phí hòa mạng lại giảm thêm khoảng 100.000 VNĐ, cho đến mức tối đa hiện hành.

Bảng tổng hợp về phí hoà mạng wifi Viettel
| Hình thức thanh toán | Mức giảm trừ | Phí hòa mạng thực tế | Thời gian |
|---|---|---|---|
| Đóng cước hàng tháng | 0 VNĐ | 300.000 VNĐ | Không |
| Đóng trước 6 tháng | 100.000 VNĐ | 200.000 VNĐ | 6 tháng |
| Đóng trước 12 tháng | 200.000 VNĐ | 100.000 VNĐ | 12 tháng |
- Ngoài phí hòa mạng, một số chương trình còn tặng kèm modem Wifi và/hoặc Camera an ninh. Quà tặng này thay đổi theo khu vực, thời điểm và gói cước — không phải một khoản giảm trừ cố định, nên không được gộp chung vào bảng phí hòa mạng ở trên để tránh gây nhầm lẫn. Quý khách muốn hiểu rõ thêm vui lòng liên hệ hotline 0564076076 để được tư vấn thêm.
Quà tặng kèm theo không bao gồm phí hòa mạng
- Ngoài ưu đãi về phí hòa mạng, một số chương trình còn tặng kèm Camera an ninh và modem Wifi 6 áp dụng cho toàn bộ gói cước đăng ký, tùy theo chính sách của từng thời điểm và khu vực triển khai. Khi sử dụng combo Internet và Camera, khách hàng có thêm lợi ích:
- Tiết kiệm chi phí đầu tư thiết bị.
- Quản lý nhà ở hoặc cửa hàng từ xa.
- Theo dõi hình ảnh trên điện thoại.
- Đồng bộ dịch vụ internet và camera trên cùng hệ thống.
- Lưu ý: Đây là quà tặng có điều kiện và hoàn toàn miễn phí không bao gồm phí hòa mạng vốn được quy định rõ.
Bảng giá các gói cước wifi Viettel ưu đãi
- Viettel hiện cung cấp đa dạng gói cước wifi với mức giá linh hoạt, phù hợp nhu cầu từng gia đình và doanh nghiệp. Cùng tham khảo bảng giá chi tiết, tốc độ đường truyền và ưu đãi hấp dẫn đi kèm để lựa chọn gói cước tối ưu nhất.
Nhóm gói cước phổ biến cho cá nhân, hộ gia đình
|
TÊN |
TỐC ĐỘ |
MODEM |
GIÁ CƯỚC WIFI ĐƠN LẺ |
| NETVT_01T (Áp dụng toàn quốc trừ HCM và Hà Nội) |
300 Mbps | Modem Wifi 6 hai băng tần | 195.000 Đồng |
| NETVT_01H (Áp dụng tại HCM và Hà Nội) |
300 Mbps | Modem Wifi 6 hai băng tần | 235.000 Đồng |
| NETVT _2T (Áp dụng toàn quốc trừ HCM và Hà Nội) |
500 Mpps | Modem Wifi 6 hai băng tần | 240.000 Đồng |
| NETVT _2H (Áp dụng tại HCM và Hà Nội) |
500 Mbps | Modem Wifi 6 hai băng tần | 265.000 Đồng |
| MESHVT_1T (Áp dụng toàn quốc trừ HCM và Hà Nội) |
300 Mbps | Modem Wifi 6 hai băng tần + 1 Wifi MESH | 210.000 Đồng |
| MESHVT_1H (Áp dụng tại HCM và Hà Nội) |
300 Mbps | Modem Wifi 6 hai băng tần + 1 Wifi MESH | 255.000 Đồng |
| MESHVT_2T (Áp dụng toàn quốc trừ HCM và Hà Nội) |
500 Mpbs | Modem Wifi 6 hai băng tần + 2 Wifi MESH | 245.000 Đồng |
| MESHVT_2H (Áp dụng tại HCM và Hà Nội) |
500 Mpbs | Modem Wifi 6 hai băng tần + 2 Wifi MESH | 289.000 Đồng |
| MESHVT_3T (Áp dụng toàn quốc trừ HCM và Hà Nội) |
1000 Mpbs | Modem Wifi 6 hai băng tần + 3 Wifi MESH | 299.000 Đồng |
| MESHVT_3H (Áp dụng tại HCM và Hà Nội) |
1000 Mpbs | Modem Wifi 6 hai băng tần + 3 Wifi MESH | 359.000 Đồng |
Gói dành cho doanh nghiệp nhỏ
| TÊN GÓI CƯỚC |
TỐC ĐỘ TRUY CẬP TRONG NƯỚC VÀ QUỐC TẾ |
MODEM CUNG CẤP |
GIÁ CƯỚC HÀNG THÁNG |
| PRO_1 | Trong nước 300 Mbps quốc tế 1 Mbps | Modem Wifi 6 hai băng tần | 350.000 Đồng |
| PRO_2 | Trong nước 600 Mbps quốc tế 2 Mbps | Modem Wifi 6 hai băng tần | 500.000 Đồng |
| PRO_3 | Trong nước 1000 Mbps quốc tế 10 Mbps | Modem Wifi 6 hai băng tần | 700.000 Đồng |
| MESHPRO_1 | Trong nước 300 Mbps quốc tế 1 Mbps | Modem Wifi 6 hai băng tần + 1 Wifi MESH | 450.000 Đồng |
| MESHPRO_2 | Trong nước 600 Mbps quốc tế 2 Mbps | Modem Wifi 6 hai băng tần + 2 Wifi MESH | 650.000 Đồng |
| MESHPRO_3 | Trong nước 1000 Mbps quốc tế 10 Mbps | Modem Wifi 6 hai băng tần + 3 Wifi MESH | 880.000 Đồng |
Gói cước doanh nghiệp lớn có IP tĩnh
| TÊN GÓI CƯỚC |
TỐC ĐỘ TRUY CẬP TRONG NƯỚC VÀ QUỐC TẾ |
MODEM CUNG CẤP |
GIÁ CƯỚC HÀNG THÁNG |
| VIP 200 (Có IP tĩnh) |
Trong nước 200 Mbps quốc tế 4 Mbps | Modem chuyên biệt WIFI 6 | 800.000 Đồng |
| VIP 500 (Có IP tĩnh) |
Trong nước 500 Mbps quốc tế 10 Mbps | Modem chuyên biệt WIFI 6 | 1.900.000 Đồng |
| VIP 600 (Có IP tĩnh + 4 IP mạng LAND) |
Trong nước 600 Mbps quốc tế 30 Mbps | Modem chuyên biệt WIFI 6 | 6.600.000 Đồng |
| F200_N (Có IP tĩnh) |
Trong nước 400 Mbps quốc tế 4 Mbps | Modem chuyên biệt WIFI 6 | 1.100.000 Đồng |
| F200 BASIC (Có IP tĩnh) |
Trong nước 400 Mbps quốc tế 8 Mbps | Modem chuyên biệt WIFI 6 | 2.200.000 Đồng |
| F200 PLUS (Có IP tĩnh) |
Trong nước 400 Mbps quốc tế 12 Mbps | Modem chuyên biệt WIFI 6 | 4.400.000 Đồng |
| F300_N (Có IP tĩnh + 4 IP mạng LAND) |
Trong nước 600 Mbps quốc tế 16 Mbps | Modem chuyên biệt WIFI 6 | 6.050.000 Đồng |
| F300 BASIC (Có IP tĩnh + 4 IP mạng LAND) |
Trong nước 600 Mbps quốc tế 22 Mbps | Modem chuyên biệt WIFI 6 | 7.700.000 Đồng |
| F300 PLUS (Có IP tĩnh + 8 IP mạng LAND) |
Trong nước 600 Mbps quốc tế 30 Mbps | Modem chuyên biệt WIFI 6 | 9.900.000 Đồng |
| F500 BASIC (Có IP tĩnh + 8 IP mạng LAND) |
Trong nước 1000 Mbps quốc tế 40 Mbps | Modem chuyên biệt WIFI 6 | 13.200.000 Đồng |
| F500 PLUS (Có IP tĩnh + 8 IP mạng LAND) |
Trong nước 1000 Mbps quốc tế 50 Mbps | Modem chuyên biệt WIFI 6 | 17.600.000 Đồng |
Câu hỏi thường gặp về phí hoà mạng của wifi Viettel
| Câu hỏi | Nội dung giải đáp |
| Phí hòa mạng có bắt buộc không? | Có. Đây là khoản phí triển khai dịch vụ khi lắp đặt mới đường truyền internet, áp dụng cho mọi hình thức thanh toán. |
| Sau khi đóng phí hòa mạng còn phát sinh chi phí nào khác? | Về nguyên tắc, khách hàng chỉ thanh toán hai khoản: phí hòa mạng (thanh toán 1 lần) và cước internet theo gói đã đăng ký (thanh toán định kỳ). Các khoản phát sinh khác (nếu có) phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng thêm dịch vụ hoặc chính sách tại thời điểm đăng ký. |
| Có được miễn phí modem Wifi không? | Modem Wifi được trang bị theo chính sách của từng gói cước, không phải là một phần của mức giảm phí hòa mạng. Khách hàng nên kiểm tra với nhân viên tư vấn để biết chính xác quyền lợi thiết bị khi đăng ký. |
| Bao lâu thì được lắp đặt? | Tại khu vực đã có hạ tầng sẵn, thời gian triển khai thường từ 12 đến 24H sau khi hoàn tất hồ sơ và xác nhận đăng ký. |
| Phí hòa mạng Wi-Fi Viettel hiện nay là bao nhiêu? | Mức phí hòa mạng áp dụng cho tất cả thuê bao Internet cáp quang Viettel đăng ký mới là 300.000 VNĐ/đường truyền (áp dụng áp cho cả hình thức trả từng tháng hoặc trả trước cước 6 – 12 tháng sẽ đucowj giảm phí). |
| Nếu trả trước 6 hoặc 12 tháng cước Viettel thì có được miễn phí hòa mạng không? | Không. Phí hòa mạng 300.000 VNĐ là khoản bắt buộc khi đăng ký mới. Tuy nhiên, khi trả trước cước, khách hàng sẽ nhận các ưu đãi khác như: tặng thêm tháng cước sử dụng miễn phí và trang bị modem Wi-Fi / Mesh miễn phí và giảm phí hoà mạng ban đầu theo quy định trong suốt thời gian hợp đồng. |
| Khi chuyển địa điểm lắp đặt mạng Viettel có phải đóng lại phí hòa mạng không? | Không. Khách hàng đang sử dụng dịch vụ của Viettel khi chuyển sang địa chỉ mới sẽ được hỗ trợ chuyển đường truyền miễn phí (chỉ cần mang theo thiết bị Modem/Mesh cũ sang địa điểm mới để kỹ thuật viên kết nối lại). |
Kết luận về phí hoà mạng wifi Viettel bao nhiêu?
- Mức phí hòa mạng gốc của Viettel là 300.000 VNĐ, và các mức ưu đãi đều là phần giảm trừ trên con số này theo số tháng đóng trước:
- Đóng cước hàng tháng: 300.000 VNĐ (không giảm).
- Đóng trước 6 tháng: 200.000 VNĐ (giảm 100.000 VNĐ).
- Đóng trước 12 tháng: 100.000 VNĐ (giảm 200.000 VNĐ).
- Nếu có kế hoạch sử dụng internet lâu dài, đóng trước 6 hoặc 12 tháng là lựa chọn tối ưu chi phí lắp đặt, đồng thời có thể được cộng thêm quà tặng như modem Wifi hoặc Camera an ninh tùy chương trình khuyến mại hiện hành tại khu vực.
- Để biết chính xác mức ưu đãi đang áp dụng tại khu vực của mình, bạn nên liên hệ tổng đài hoặc đơn vị tư vấn lắp đặt Viettel để được kiểm tra hạ tầng, báo giá và hỗ trợ đăng ký lắp đặt nhanh.
- Hotline: 0564076076 có ZALO trực tuyến hỗ trợ.
- Website: https://lapinternetviettel.vn/